蜂HSKBee

首席 nghĩa là gì

shǒu xí

trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)

Nghĩa

shǒu xíHSK 6Phổ biến #4140
  1. trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)

Tiếng Anh: seat of honor; chief (representative, correspondent etc)

Chữ thành phần

Từ ghép với 首席

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.