佛彿 · 髴 nghĩa là gì
Fó · fúHán Việt: PHẬT
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
Nghĩa (4 cách đọc)
FóHSK 6Hán Việt: PHẬTPhổ biến #3671
- Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
Tiếng Anh: Buddha; Buddhism (abbr. for 佛陀[Fo2 tuo2])
fúHSK 6Hán Việt: PHẬTPhổ biến #3671
Tiếng Anh: used in 仿佛[fang3 fu2]
fúHSK 6Hán Việt: PHẬTPhổ biến #3671
- dường như
Tiếng Anh: used in 彷彿|仿佛[fang3 fu2]
fúHSK 6Hán Việt: PHẬTPhổ biến #3671
- trang sức đầu (cho nữ)
- biến thể của 彿|佛[fu2]
Tiếng Anh: (female) head ornament; variant of 彿|佛[fu2]