共同 nghĩa là gì
gòng tóngHán Việt: CỘNG ĐỒNG
chung
Nghĩa
gòng tóngHSK 3Hán Việt: CỘNG ĐỒNGPhổ biến #1623
- chung
- cùng
- chung sức
- cùng nhau
- hợp tác
Tiếng Anh: common; joint; jointly; together; collaborative
gòng tóngHán Việt: CỘNG ĐỒNG
chung
Tiếng Anh: common; joint; jointly; together; collaborative