写寫 nghĩa là gì
xiě · xièHán Việt: TẢ
viết
Nghĩa (2 cách đọc)
xiěHSK 1Hán Việt: TẢPhổ biến #352
- viết
Tiếng Anh: to write
xièHSK 1Hán Việt: TẢPhổ biến #352
Tiếng Anh: used in 寫意|写意[xie4 yi4]
xiě · xièHán Việt: TẢ
viết
Tiếng Anh: to write
Tiếng Anh: used in 寫意|写意[xie4 yi4]