军事軍事 nghĩa là gì
jūn shìHán Việt: QUÂN SỰ
công việc quân sự
Nghĩa
jūn shìHSK 6Hán Việt: QUÂN SỰPhổ biến #2560
- công việc quân sự
- (định ngữ) quân sự
Tiếng Anh: military affairs; (attributive) military
jūn shìHán Việt: QUÂN SỰ
công việc quân sự
Tiếng Anh: military affairs; (attributive) military