几幾 nghĩa là gì
jī · jǐHán Việt: KỈ
bàn nhỏ
Nghĩa (3 cách đọc)
jīHSK 1Hán Việt: KỈPhổ biến #178
- bàn nhỏ
Tiếng Anh: small table
jīHSK 1Hán Việt: KỈPhổ biến #178
- gần như
Tiếng Anh: (literary) almost
jǐHSK 1Hán Việt: KỈPhổ biến #178
- bao nhiêu
- mấy
- một vài
- vài
Tiếng Anh: how many; how much; several; a few