凭凴 · 憑 nghĩa là gì
píngHán Việt: BẰNG
biến thể của 憑|凭[ping2]
Nghĩa (2 cách đọc)
píngHSK 5Hán Việt: BẰNGPhổ biến #2277
- biến thể của 憑|凭[ping2]
Tiếng Anh: variant of 憑|凭[ping2]
píngHSK 5Hán Việt: BẰNGPhổ biến #2277
- dựa vào
- dựa trên
- trên cơ sở
- bất kể (như thế nào, cái gì,...)
- bằng chứng
Tiếng Anh: to lean on; to lean against; to rely on; to depend on; (bound form) evidence; proof; on the basis of; according to; no matter (what, how etc)