刨鑤 nghĩa là gì
bào · páoHán Việt: BÀO
bào của thợ mộc
Nghĩa (3 cách đọc)
bàoHSK 7Hán Việt: BÀO
- bào của thợ mộc
- bào (gỗ)
- bào mỏng
- gọt (bằng dao bào khoai tây, v.v.)
Tiếng Anh: carpenter's plane; to plane (woodwork); to shave off; to peel (with a potato peeler etc)
páoHSK 7Hán Việt: BÀO
- đào
- khai quật
- (tục) loại trừ
- không tính
- khấu trừ
- trừ đi
Tiếng Anh: to dig; to excavate; (coll.) to exclude; not to count; to deduct; to subtract
bàoHSK 7Hán Việt: BÀO
- biến thể của 刨[bao4]
Tiếng Anh: variant of 刨[bao4]