卫生衛生 nghĩa là gì
wèi shēngHán Việt: VỆ SINH
sức khỏe
Nghĩa
wèi shēngHSK 3Hán Việt: VỆ SINHPhổ biến #3002
- sức khỏe
- vệ sinh
- hệ thống vệ sinh
Tiếng Anh: hygienic; sanitary; hygiene; sanitation
wèi shēngHán Việt: VỆ SINH
sức khỏe
Tiếng Anh: hygienic; sanitary; hygiene; sanitation