吊弔 nghĩa là gì
diào
treo
Nghĩa (2 cách đọc)
diàoHSK 6Phổ biến #4734
- treo
- treo lên
- treo người
Tiếng Anh: to suspend; to hang up; to hang a person
diàoHSK 6Phổ biến #4734
- một xâu tiền 100 đồng (cổ)
- thương tiếc
- chia buồn
- biến thể của 吊[diao4]
Tiếng Anh: a string of 100 cash (arch.); to lament; to condole with; variant of 吊[diao4]