哪 nghĩa là gì
nǎ · na · né · něiHán Việt: NÁ
như thế nào
Nghĩa (4 cách đọc)
nǎHSK 1Hán Việt: NÁPhổ biến #547
- như thế nào
- cái nào
Tiếng Anh: how; which
naHSK 1Hán Việt: NÁPhổ biến #547
- (trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")
Tiếng Anh: (emphatic sentence-final particle, used instead of 啊[a5] after a word ending in "n")
néHSK 1Hán Việt: NÁPhổ biến #547
- dùng trong 哪吒[Ne2 zha1]
- Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]
Tiếng Anh: used in 哪吒[Ne2 zha1]; Taiwan pr. [nuo2]
něiHSK 1Hán Việt: NÁPhổ biến #547
- nào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)
Tiếng Anh: which? (interrogative, followed by classifier or numeral-classifier)