商业商業 nghĩa là gì
shāng yèHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP
kinh doanh
Nghĩa
shāng yèHSK 3Hán Việt: THƯƠNG NGHIỆPPhổ biến #2129
- kinh doanh
- thương mại
- buôn bán
Tiếng Anh: business; trade; commerce
shāng yèHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP
kinh doanh
Tiếng Anh: business; trade; commerce