壮壯 nghĩa là gì
Zhuàng · zhuàngHán Việt: TRÁNG
dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc
Nghĩa (2 cách đọc)
ZhuàngHSK 7Hán Việt: TRÁNG
- dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc
Tiếng Anh: Zhuang ethnic group, the largest ethnic minority in China
zhuàngHSK 7Hán Việt: TRÁNG
- làm mạnh
- mạnh
- mạnh mẽ
Tiếng Anh: to strengthen; strong; robust