Từ điển › 太空太空 nghĩa là gìtài kōngHán Việt: THÁI KHÔNGkhông gian vũ trụNghĩa tài kōngHSK 5Hán Việt: THÁI KHÔNGPhổ biến #3689không gian vũ trụTiếng Anh: outer spaceChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 太空太空人tài kōng rén phi hành gia太空服tài kōng fú bộ đồ phi hành gia太空梭tài kōng suō tàu con thoi太空步tài kōng bù điệu nhảy moonwalk太空站tài kōng zhàn trạm vũ trụ太空船tài kōng chuán tàu vũ trụ