娘孃 nghĩa là gì
niángHán Việt: NƯƠNG
mẹ
Nghĩa (2 cách đọc)
niángHSK 7Hán Việt: NƯƠNGPhổ biến #2131
- mẹ
- cô gái trẻ
- (thông tục) ẻo lả
Tiếng Anh: mother; young lady; (coll.) effeminate
niángHSK 7Hán Việt: NƯƠNGPhổ biến #2131
- biến thể của 娘[niang2]
Tiếng Anh: variant of 娘[niang2]