尚 nghĩa là gì
Shàng · shàngHán Việt: CHUỘNG
họ [Shang4]
Nghĩa (2 cách đọc)
ShàngHSK 7Hán Việt: CHUỘNGPhổ biến #3816
- họ [Shang4]
Tiếng Anh: surname Shang
shàngHSK 7Hán Việt: CHUỘNGPhổ biến #3816
- vẫn
- còn
- coi trọng
- tôn kính
Tiếng Anh: still; yet; to value; to esteem