屡屢 nghĩa là gì
lǚHán Việt: LŨ
hết lần này đến lần khác
Nghĩa
lǚHSK 7Hán Việt: LŨ
- hết lần này đến lần khác
- liên tục
- thường xuyên
Tiếng Anh: time and again; repeatedly; frequently
Chữ thành phần
Từ ghép với 屡
- 屡次lǚ cì lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
- 屡加lǚ jiā nhiều lần thêm
- 屡屡lǚ lǚ hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
- 屡遭lǚ zāo chịu đựng lặp đi lặp lại
- 屡出狂言lǚ chū kuáng yán phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần
- 屡劝不听lǚ quàn bù tīng (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
- 屡战屡败lǚ zhàn lǚ bài thua trong mọi trận chiến (thành ngữ)
- 屡败屡战lǚ bài lǚ zhàn tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại (thành ngữ)
- 屡教不改lǚ jiào bù gǎi dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải
- 屡禁不止lǚ jìn bù zhǐ tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
- 屡禁不绝lǚ jìn bù jué tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
- 屡见不鲜lǚ jiàn bù xiān chuyện thường thấy (thành ngữ)
- 屡试不爽lǚ shì bù shuǎng đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
- 屡遭不测lǚ zāo bù cè gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)