广告廣告 nghĩa là gì
guǎng gào
quảng cáo
Nghĩa
guǎng gàoHSK 2Phổ biến #1122
- quảng cáo
- mục quảng cáo
- LT:項|项[xiang4]
Tiếng Anh: to advertise; a commercial; advertisement; CL:項|项[xiang4]
guǎng gào
quảng cáo
Tiếng Anh: to advertise; a commercial; advertisement; CL:項|项[xiang4]