废廢 · 癈 nghĩa là gì
fèiHán Việt: PHẾ
bãi bỏ
Nghĩa (2 cách đọc)
fèiHSK 7Hán Việt: PHẾ
- bãi bỏ
- từ bỏ
- hủy bỏ
- vứt bỏ
- phế truất
- loại bỏ
- tàn tật
- bị bỏ hoang
- lãng phí
Tiếng Anh: to abolish; to abandon; to abrogate; to discard; to depose; to oust
fèiHSK 7Hán Việt: PHẾ
- biến thể của 廢|废[fei4]
- tàn tật
Tiếng Anh: variant of 廢|废[fei4]; disabled
Chữ thành phần
Từ ghép với 废
- 废话fèi huà vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa; Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)
- 废物fèi wù rác rưởi; vật liệu phế thải; người vô dụng
- 废墟fèi xū tàn tích
- 废除fèi chú bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn
- 废品fèi pǐn sản phẩm lỗi; hàng loại hai; phế liệu
- 废寝忘食fèi qǐn wàng shí (thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc