惯慣 nghĩa là gì
guànHán Việt: QUEN
quen với
Nghĩa
guànHSK 7Hán Việt: QUEN
- quen với
- đã từng
- chìu chuộng
- làm hư (một đứa trẻ)
Tiếng Anh: accustomed to; used to; indulge; to spoil (a child)
Chữ thành phần
Từ ghép với 惯
- 惯例guàn lì quy ước; thông lệ
- 惯性guàn xìng (vật lý) quán tính; (nghĩa bóng) sức mạnh của thói quen; xu hướng làm việc theo cách quen thuộc
- 惯偷guàn tōu kẻ trộm quen thói
- 惯坏guàn huài làm hư (một đứa trẻ)
- 惯家guàn jia (thường mang nghĩa xấu) người quen làm việc gì đó
- 惯常guàn cháng thông thường; thói quen
- 惯有guàn yǒu theo lệ thường; thông thường
- 惯犯guàn fàn người tái phạm; tội phạm thường xuyên
- 惯用guàn yòng sử dụng quen thuộc; thói quen; thông thường
- 惯窃guàn qiè kẻ trộm quen thói
- 惯贼guàn zéi kẻ trộm quen tay
- 惯量guàn liàng quán tính (cơ học)
- 惯养guàn yǎng nuông chiều; chiều chuộng ai đó (thường là một đứa trẻ)
- 惯性系guàn xìng xì hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học)
- 惯用手guàn yòng shǒu tay thuận
- 惯用语guàn yòng yǔ cụm từ thường dùng; thành ngữ; cách diễn đạt thông tục