我 nghĩa là gì
wǒHán Việt: NGÃ
tôi, mình
Nghĩa
Chữ thành phần
Từ ghép với 我
- 我们wǒ men chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
- 我人wǒ rén chúng tôi
- 我去wǒ qù (slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!
- 我司wǒ sī công ty chúng tôi (dùng trong trao đổi kinh doanh, hợp đồng, v.v.) (viết tắt của 我方公司[wo3 fang1 gong1 si1])
- 我国wǒ guó đất nước chúng tôi; Trung Quốc
- 我操wǒ cào (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) chết tiệt; qué gì vậy