批 nghĩa là gì
pīHán Việt: PHÊ
xác minh
Nghĩa
pīHSK 4Hán Việt: PHÊPhổ biến #2398
- xác minh
- xử lý
- phê bình
- chuyển tiếp
- lượng từ cho lô, đợt, chuyến bay quân sự
- hạng (trong xếp hạng các trường đại học và cao đẳng)
Tiếng Anh: to ascertain; to act on; to criticize; to pass on; classifier for batches, lots, military flights; tier (for the ranking of universities and colleges)