拾 nghĩa là gì
shè · shíHán Việt: THẬP
bước nhẹ nhàng lên
Nghĩa (2 cách đọc)
shèHSK 5Hán Việt: THẬP
- bước nhẹ nhàng lên
Tiếng Anh: to ascend in light steps
shíHSK 5Hán Việt: THẬP
- nhặt lên
- sắp xếp hoặc chỉnh lý
- mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
Tiếng Anh: to pick up; to collate or arrange; ten (banker's anti-fraud numeral)
Chữ thành phần
Từ ghép với 拾
- 拾取shí qǔ nhặt lên; thu thập
- 拾得Shí dé Shide, nhà thơ Phật giáo thời nhà Đường sống tại chùa Quả Khánh trên núi Thiên Thai 天台山[Tian1 tai1 Shan1]
- 拾得shí dé tìm thấy; nhặt được; sưu tầm
- 拾掇shí duo dọn dẹp; sắp xếp; nhặt lên
- 拾物shí wù đồ nhặt được (tức là tài sản thất lạc)
- 拾获shí huò tìm thấy; nhặt được; đạt được