掰 nghĩa là gì
bāi
bẻ ra hoặc tách ra bằng tay
Nghĩa
bāiHSK 7
- bẻ ra hoặc tách ra bằng tay
- (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
Tiếng Anh: to break off or break open sth with one's hands; (fig.) to break off (a relationship)
Chữ thành phần
Từ ghép với 掰
- 掰弯bāi wān bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính
- 掰扯bāi che tranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)
- 掰掰bāi bāi tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)
- 掰直bāi zhí bẻ thẳng; (tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳng
- 掰开bāi kāi tách ra; dùng tay cạy mở
- 掰手腕bāi shǒu wàn vật tay
- 掰腕子bāi wàn zi vật tay
- 掰开揉碎bāi kāi róu suì nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng