Từ điển › 数据数据數據 nghĩa là gìshù jùHán Việt: SỐ CỨdữ liệuNghĩa shù jùHSK 4Hán Việt: SỐ CỨPhổ biến #1496dữ liệuTiếng Anh: dataChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 数据数据库shù jù kù cơ sở dữ liệu数据机shù jù jī modem (Đài Loan)数据段shù jù duàn đoạn dữ liệu数据流shù jù liú luồng dữ liệu; dòng dữ liệu数据组shù jù zǔ tập dữ liệu数据集shù jù jí tập dữ liệu