暂暫 · 蹔 nghĩa là gì
zànHán Việt: TẠM
tạm thời
Nghĩa (2 cách đọc)
zànHSK 7Hán Việt: TẠM
- tạm thời
- tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
Tiếng Anh: temporary; Taiwan pr. [zhan4]
zànHSK 7Hán Việt: TẠM
- chạy vội
- biến thể của 暫|暂[zan4]
Tiếng Anh: to scurry; variant of 暫|暂[zan4]