松鬆 nghĩa là gì
Sōng · sōngHán Việt: TÙNG
họ [Song1]
Nghĩa (3 cách đọc)
SōngHSK 4Hán Việt: TÙNGPhổ biến #2768
- họ [Song1]
Tiếng Anh: surname Song
sōngHSK 4Hán Việt: TÙNGPhổ biến #2768
- cây thông
- LT:棵[ke1]
Tiếng Anh: pine; CL:棵[ke1]
sōngHSK 4Hán Việt: TÙNGPhổ biến #2768
- lỏng
- nới lỏng
- thư giãn
- ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)
Tiếng Anh: loose; to loosen; to relax; floss (dry, fluffy food product made from shredded, seasoned meat or fish, used as a topping or filling)