查 nghĩa là gì
Zhā · chá · zhāHán Việt: TRA
họ [Zha1]
Nghĩa (3 cách đọc)
ZhāHSK 2Hán Việt: TRAPhổ biến #1010
- họ [Zha1]
Tiếng Anh: surname Zha
cháHSK 2Hán Việt: TRAPhổ biến #1010
- nghiên cứu
- kiểm tra
- điều tra
- khám xét
- tham khảo
- tra cứu (ví dụ: tra từ trong từ điển)
Tiếng Anh: to research; to check; to investigate; to examine; to refer to; to look up (e.g. a word in a dictionary)
zhāHSK 2Hán Việt: TRAPhổ biến #1010
- biến thể của 楂[zha1]
Tiếng Anh: variant of 楂[zha1]