标准標準 nghĩa là gì
biāo zhǔnHán Việt: BÊU CHỐN
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
Nghĩa
biāo zhǔnHSK 3Hán Việt: BÊU CHỐNPhổ biến #1317
- tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
- (tính từ) chuẩn
- tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Tiếng Anh: standard; norm; criterion; (adjective) standard; good; correct; conforming to a standard