Từ điển › 汽车汽车汽車 nghĩa là gìqì chēxe hơiNghĩa qì chēHSK 1Phổ biến #898xe hơixe ô tôxe buýtLT:輛|辆[liang4]Tiếng Anh: car; automobile; bus; CL:輛|辆[liang4]Chữ thành phần汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 汽车汽车厂qì chē chǎng nhà máy ô tô汽车站qì chē zhàn điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt汽车戏院qì chē xì yuàn rạp chiếu phim cho ô tô汽车技工qì chē jì gōng thợ máy ô tô汽车旅馆qì chē lǚ guǎn nhà nghỉ ô tô汽车炸弹qì chē zhà dàn bom xe hơi