法㳒 · 灋 nghĩa là gì
fǎ · FǎHán Việt: PHÁP
biến thể của 法[fa3]
Nghĩa (4 cách đọc)
fǎHSK 4Hán Việt: PHÁPPhổ biến #706
- biến thể của 法[fa3]
Tiếng Anh: variant of 法[fa3]
FǎHSK 4Hán Việt: PHÁPPhổ biến #706
- Pháp
- tiếng Pháp
- viết tắt của 法國|法国[Fa3 guo2]
- cách phát âm ở Đài Loan: [Fa4]
Tiếng Anh: France; French; abbr. for 法國|法国[Fa3 guo2]; Taiwan pr. [Fa4]
fǎHSK 4Hán Việt: PHÁPPhổ biến #706
- pháp luật
- phương pháp
- cách
- mô phỏng
- (Phật giáo) pháp
- (viết tắt của 法家[Fa3 jia1]) phái Pháp gia
- (vật lý) farad (viết tắt của 法拉[fa3 la1])
Tiếng Anh: law; method; way; to emulate; (Buddhism) dharma; (abbr. for 法家[Fa3 jia1]) the Legalists
fǎHSK 4Hán Việt: PHÁPPhổ biến #706
- biến thể cũ của 法[fa3]
- pháp luật
Tiếng Anh: old variant of 法[fa3]; law