湿溼 · 濕 nghĩa là gì
shīHán Việt: DẤP
biến thể của 濕|湿[shi1]
Nghĩa (2 cách đọc)
shīHSK 4Hán Việt: DẤPPhổ biến #2585
- biến thể của 濕|湿[shi1]
Tiếng Anh: variant of 濕|湿[shi1]
shīHSK 4Hán Việt: DẤPPhổ biến #2585
- ẩm
- ướt
Tiếng Anh: moist; wet
shīHán Việt: DẤP
biến thể của 濕|湿[shi1]
Tiếng Anh: variant of 濕|湿[shi1]
Tiếng Anh: moist; wet