漂 nghĩa là gì
piāo · piǎo · piàoHán Việt: PHỀU
nổi
Nghĩa (3 cách đọc)
piāoHSK 7Hán Việt: PHỀU
- nổi
- trôi dạt
Tiếng Anh: to float; to drift
piǎoHSK 7Hán Việt: PHỀU
- tẩy trắng
Tiếng Anh: to bleach
piàoHSK 7Hán Việt: PHỀU
- thanh nhã
- trau chuốt
Tiếng Anh: used in 漂亮[piao4 liang5]