环境環境 nghĩa là gì
huán jìng
môi trường
Nghĩa
huán jìngHSK 3Phổ biến #1171
- môi trường
- tình huống
- xung quanh
- LT:個|个[ge4]
- không gian xung quanh
Tiếng Anh: environment; circumstances; surroundings; CL:個|个[ge4]; ambient
Chữ thành phần
Từ ghép với 环境
- 环境保护huán jìng bǎo hù bảo vệ môi trường
- 环境创设huán jìng chuàng shè thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 環創|环创[huan2 chuang4])
- 环境因素huán jìng yīn sù yếu tố môi trường
- 环境影响huán jìng yǐng xiǎng tác động môi trường
- 环境损害huán jìng sǔn hài thiệt hại môi trường
- 环境污染huán jìng wū rǎn