生物 nghĩa là gì
shēng wùHán Việt: SINH VẬT
sinh vật
Nghĩa
shēng wùHSK 7Hán Việt: SINH VẬTPhổ biến #2117
- sinh vật
- sinh vật sống
- dạng sống
- thuộc về sinh học
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: organism; living creature; life form; (attributive) biological; bio-
shēng wùHán Việt: SINH VẬT
sinh vật
Tiếng Anh: organism; living creature; life form; (attributive) biological; bio-