科 nghĩa là gì
kēHán Việt: KHOA
ngành học
Nghĩa
kēHSK 2Hán Việt: KHOAPhổ biến #1543
- ngành học
- phòng ban
- học phần
- lĩnh vực
- ngành
- hướng dẫn sân khấu
- họ (phân loại)
- quy tắc
- pháp luật
- phân xử (hình phạt)
- truy thu (thuế, v.v.)
- phạt ai đó
- LT: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: branch of study; administrative section; division; field; branch; stage directions