科学科學 nghĩa là gì
kē xuéHán Việt: KHOA HỌC
khoa học
Nghĩa
kē xuéHSK 2Hán Việt: KHOA HỌCPhổ biến #1299
- khoa học
- kiến thức khoa học
- mang tính khoa học
- hợp lý
- LT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]
Tiếng Anh: science; scientific knowledge; scientific; rational; CL:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]