竖竪 · 豎 nghĩa là gì
shù
biến thể của 豎|竖[shu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
shùHSK 7
- biến thể của 豎|竖[shu4]
Tiếng Anh: variant of 豎|竖[shu4]
shùHSK 7
- dựng
- thẳng đứng
- nét sổ (trong chữ Hán)
Tiếng Anh: to erect; vertical; vertical stroke (in Chinese characters)
shù
biến thể của 豎|竖[shu4]
Tiếng Anh: variant of 豎|竖[shu4]
Tiếng Anh: to erect; vertical; vertical stroke (in Chinese characters)