笑咲 nghĩa là gì
xiào
biến thể cũ của 笑[xiao4]
Nghĩa (2 cách đọc)
xiàoHSK 1Phổ biến #382
- biến thể cũ của 笑[xiao4]
Tiếng Anh: old variant of 笑[xiao4]
xiàoHSK 1Phổ biến #382
- cười; mỉm cười
- cười nhạo
Tiếng Anh: to laugh; to smile; to laugh at
xiào
biến thể cũ của 笑[xiao4]
Tiếng Anh: old variant of 笑[xiao4]
Tiếng Anh: to laugh; to smile; to laugh at