Từ điển › 细胞细胞細胞 nghĩa là gìxì bāoHán Việt: TỚI BÀOtế bào (sinh học)Nghĩa xì bāoHSK 6Hán Việt: TỚI BÀOPhổ biến #2532tế bào (sinh học)Tiếng Anh: cell (biology)Chữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 细胞细胞器xì bāo qì bào quan细胞壁xì bāo bì thành tế bào细胞学xì bāo xué tế bào học细胞核xì bāo hé nhân tế bào细胞毒xì bāo dú chất độc tế bào细胞膜xì bāo mó màng tế bào