罗羅 nghĩa là gì
Luó · luóHán Việt: LA
họ [Luo2]
Nghĩa (2 cách đọc)
LuóHSK 7Hán Việt: LAPhổ biến #1653
- họ [Luo2]
Tiếng Anh: surname Luo
luóHSK 7Hán Việt: LAPhổ biến #1653
- vải mùng
- thu thập
- tập hợp
- bắt
- gạn
Tiếng Anh: gauze; to collect; to gather; to catch; to sift