考攷 nghĩa là gì
kǎoHán Việt: KHẢO
đánh
Nghĩa (2 cách đọc)
kǎoHSK 1Hán Việt: KHẢOPhổ biến #2030
- đánh
- đập
- biến thể của 考[kao3]
- kiểm tra
- thi
- làm bài kiểm tra
Tiếng Anh: to beat; to hit; variant of 考[kao3]; to inspect; to test; to take an exam
kǎoHSK 1Hán Việt: KHẢOPhổ biến #2030
- kiểm tra
- xác minh
- thử nghiệm
- khám xét
- tham gia kỳ thi
- dự thi đầu vào
- người cha đã mất
Tiếng Anh: to check; to verify; to test; to examine; to take an exam; to take an entrance exam for