虾蝦 nghĩa là gì
há · xiā
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
Nghĩa (2 cách đọc)
háHSK 7
- dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
Tiếng Anh: used in 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
xiāHSK 7
- tôm
- tôm sú
Tiếng Anh: shrimp; prawn
há · xiā
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
Tiếng Anh: used in 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
Tiếng Anh: shrimp; prawn