西 nghĩa là gì
Xī · xīHán Việt: TÂY
phương Tây
Nghĩa (2 cách đọc)
XīHSK 1Hán Việt: TÂYPhổ biến #958
- phương Tây
- viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]
- tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh: the West; abbr. for Spain 西班牙[Xi1 ban1 ya2]; Spanish
xīHSK 1Hán Việt: TÂYPhổ biến #958
- tây
Tiếng Anh: west