Từ điển › 资产资产資產 nghĩa là gìzī chǎntài sảnNghĩa zī chǎnHSK 5Phổ biến #3495tài sảnTiếng Anh: property; assetsChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 资产资产价值zī chǎn jià zhí giá trị tài sản资产剥离zī chǎn bō lí thanh lý tài sản资产组合zī chǎn zǔ hé danh mục tài sản资产阶级zī chǎn jiē jí giai cấp tư sản资产负债表zī chǎn fù zhài biǎo bảng cân đối kế toán资产担保证券zī chǎn dān bǎo zhèng quàn chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS