路 nghĩa là gì
Lù · lùHán Việt: LỘ
họ [Lu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
LùHSK 1Hán Việt: LỘPhổ biến #409
- họ [Lu4]
Tiếng Anh: surname Lu
lùHSK 1Hán Việt: LỘPhổ biến #409
- đường (LT:條|条[tiao2])
- hành trình
- tuyến
- đường (xe buýt,...)
- loại; kiểu
Tiếng Anh: road (CL:條|条[tiao2]); journey; route; line (bus etc); sort; kind