铅鈆 · 鉛 nghĩa là gì
qiān · yánHán Việt: DUYÊN
biến thể cũ của 鉛|铅[qian1]
Nghĩa (3 cách đọc)
qiānHSK 7Hán Việt: DUYÊN
- biến thể cũ của 鉛|铅[qian1]
Tiếng Anh: old variant of 鉛|铅[qian1]
qiānHSK 7Hán Việt: DUYÊN
- chì (hoá học)
Tiếng Anh: lead (chemistry)
yánHSK 7Hán Việt: DUYÊN
Tiếng Anh: used in 鉛山|铅山[Yan2 shan1] (the name of a place in Jiangxi)