闹閙 · 鬧 nghĩa là gì
nàoHán Việt: NÁO
biến thể của 鬧|闹[nao4]
Nghĩa (2 cách đọc)
nàoHSK 4Hán Việt: NÁOPhổ biến #2160
- biến thể của 鬧|闹[nao4]
Tiếng Anh: variant of 鬧|闹[nao4]
nàoHSK 4Hán Việt: NÁOPhổ biến #2160
- ồn ào
- huyên náo
- gây ồn
- làm phiền
- xả (cảm xúc)
- phát bệnh
- lên cơn (bệnh)
- tham gia (hoạt động gì)
- đùa giỡn
Tiếng Anh: noisy; boisterous; bustling; lively; to make noise; to cause a disturbance; to express; to vent (feelings); to experience (an illness, disaster, famine etc)