驮䭾 · 馱 nghĩa là gì
tuó · duò
biến thể của 馱|驮[tuo2]
Nghĩa (3 cách đọc)
tuóHSK 7
- biến thể của 馱|驮[tuo2]
Tiếng Anh: variant of 馱|驮[tuo2]
duòHSK 7
- hàng hóa mà động vật thồ chở
Tiếng Anh: load carried by a pack animal
tuóHSK 7
- mang vác trên lưng
Tiếng Anh: to carry on one's back