鲜尟 · 尠 · 鮮 · 鱻 nghĩa là gì
xiǎn · xiānHán Việt: TIÊN
biến thể của 鮮|鲜[xian3]
Nghĩa (6 cách đọc)
xiǎnHSK 4Hán Việt: TIÊN
- biến thể của 鮮|鲜[xian3]
Tiếng Anh: variant of 鮮|鲜[xian3]
xiǎnHSK 4Hán Việt: TIÊN
- biến thể của 尟|鲜[xian3]
Tiếng Anh: variant of 尟|鲜[xian3]
xiānHSK 4Hán Việt: TIÊN
- tươi
- sáng (màu sắc)
- ngon
- đậm đà
- món ngon
- đồ ăn thủy sản
Tiếng Anh: fresh; bright (in color); delicious; tasty; delicacy; aquatic foods
xiǎnHSK 4Hán Việt: TIÊN
- ít
- hiếm
Tiếng Anh: few; rare
xiānHSK 4Hán Việt: TIÊN
- cá
- biến thể cũ của 鮮|鲜[xian1]
Tiếng Anh: fish; old variant of 鮮|鲜[xian1]
xiǎnHSK 4Hán Việt: TIÊN
- biến thể cũ của 鮮|鲜[xian3]
Tiếng Anh: old variant of 鮮|鲜[xian3]